physical entity

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực thể vật : "physical entity" chỉ một thực thể sự tồn tại trong thế giới vật chất, có thể được cảm nhận bằng các giác quan (nhìn, chạm, nghe, ngửi) hoặc được đo lường bằng công cụ khoa học. Đây bất kỳ đối tượng, vật chất, hay hiện tượng nào có thể quan sát hoặc tương tác vật , trái ngược với các khái niệm trừu tượng như ý tưởng hay cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A rock is a physical entity because you can touch and see it. (Một hòn đá một thực thể vật bạn có thể chạm nhìn thấy .)
    • The table in the room is a physical entity, not just a mental image. (Cái bàn trong phòng một thực thể vật , không chỉ một hình ảnh trong tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abstract vs. physical entity": sự phân biệt giữa thực thể trừu tượng (như tình yêu, công lý) thực thể vật (như cây cối, nước).
    • In philosophy, the distinction between an abstract entity and a physical entity is crucial for understanding reality. (Trong triết học, sự phân biệt giữa thực thể trừu tượng thực thể vật rất quan trọng để hiểu về thực tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Physical (adj): thuộc về vật chất, thể chất.

    • Physical objects exist in space and time. (Các đối tượng vật chất tồn tại trong không gian thời gian.)
  • Entity (n): thực thể, một vật tồn tại độc lập.

    • A business can be considered a legal entity, but not a physical entity. (Một doanh nghiệp có thể được coi một thực thể pháp , nhưng không phải thực thể vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Material object: đối tượng vật chất.

    • A chair is a material object. (Một cái ghế một đối tượng vật chất.)
  • Concrete thing: vật cụ thể.

    • A building is a concrete thing that you can see and touch. (Một tòa nhà một vật cụ thể bạn có thể thấy chạm vào.)
Thành ngữ liên quan
  • "Physical entity" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, triết học, hoặc luật pháp để chỉ các đối tượng có thể kiểm chứng bằng vật .
    • In physics, every physical entity is subject to the laws of motion. (Trong vật , mọi thực thể vật đều tuân theo các định luật chuyển động.)