physical entity
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực thể vật lý: "physical entity" chỉ một thực thể có sự tồn tại trong thế giới vật chất, có thể được cảm nhận bằng các giác quan (nhìn, chạm, nghe, ngửi) hoặc được đo lường bằng công cụ khoa học. Đây là bất kỳ đối tượng, vật chất, hay hiện tượng nào có thể quan sát hoặc tương tác vật lý, trái ngược với các khái niệm trừu tượng như ý tưởng hay cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A rock is a physical entity because you can touch and see it. (Một hòn đá là một thực thể vật lý vì bạn có thể chạm và nhìn thấy nó.)
- The table in the room is a physical entity, not just a mental image. (Cái bàn trong phòng là một thực thể vật lý, không chỉ là một hình ảnh trong tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "abstract vs. physical entity": sự phân biệt giữa thực thể trừu tượng (như tình yêu, công lý) và thực thể vật lý (như cây cối, nước).
- In philosophy, the distinction between an abstract entity and a physical entity is crucial for understanding reality. (Trong triết học, sự phân biệt giữa thực thể trừu tượng và thực thể vật lý là rất quan trọng để hiểu về thực tại.)
Biến thể và từ gần giống
Physical (adj): thuộc về vật chất, thể chất.
- Physical objects exist in space and time. (Các đối tượng vật chất tồn tại trong không gian và thời gian.)
Entity (n): thực thể, một vật tồn tại độc lập.
- A business can be considered a legal entity, but not a physical entity. (Một doanh nghiệp có thể được coi là một thực thể pháp lý, nhưng không phải là thực thể vật lý.)
Từ đồng nghĩa
Material object: đối tượng vật chất.
- A chair is a material object. (Một cái ghế là một đối tượng vật chất.)
Concrete thing: vật cụ thể.
- A building is a concrete thing that you can see and touch. (Một tòa nhà là một vật cụ thể mà bạn có thể thấy và chạm vào.)
Thành ngữ liên quan
- "Physical entity" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, triết học, hoặc luật pháp để chỉ các đối tượng có thể kiểm chứng bằng vật lý.
- In physics, every physical entity is subject to the laws of motion. (Trong vật lý, mọi thực thể vật lý đều tuân theo các định luật chuyển động.)